Đề kiểm tra › Tiếng Anh lớp 3 · cuối kì 1
Cuối kì 1 – Tiếng Anh 3: Friends, School and Fun
Đề kiểm tra cuối học kì 1 Tiếng Anh lớp 3 (40 phút) gồm từ vựng, mẫu câu chào hỏi, tuổi, sở thích, đồ dùng học tập, màu sắc, 'have' và sắp xếp câu.
Part 1. Choose the correct answer.
Câu 1. Which word is different?
A. draw B. sing C. dance D. ruler
Câu 2. Which word is a part of the body?
A. book B. blue C. nose
Câu 3. 🟩 It is ___.
A. green B. pink C. black
Câu 4. Which word is a greeting?
A. chicken B. pencil C. Hello
Câu 5. 📏 It's a ___.
A. bag B. ruler C. rubber
Part 2. Choose the best answer.
Câu 6. Hello. ___ Lan.
A. Me B. I'm C. My
Câu 7. Mai is my friend. ___ is nine.
A. She B. He C. I
Câu 8. ___ is your hobby? – I like drawing.
A. Who B. How C. What
Câu 9. Do you ___ a pencil case?
A. have B. has C. am
Câu 10. ___ is your bag? – It's blue.
A. Who B. What colour C. How old
Part 3. Complete the dialogues.
Câu 11. A: ___, Nam! B: Hi, Mai.
Câu 12. A: How ___ you? B: I'm fine, thanks.
Câu 13. A: How are you today? B: ___, thanks. And you?
Câu 14. I'm nine ___ old.
Câu 15. 🎨 My hobby is ___.
Part 4. Put the words in order.
▶ Bắt đầu làm bài
📨 Nộp bài
Đề do AI Dora tạo theo chương trình GDPT 2018 — không phải đề thi chính thức của trường / Sở. Thầy cô, bố mẹ nên xem lại trước khi dùng.
🔊 Phát âm từ vựng Tiếng Anh lớp 3
Ôn trước khi làm đề: phiên âm Anh – Mỹ, trọng âm, nghe đọc từng từ trong sách, chia theo Unit.