Đề kiểm tra cuối kì 1 gồm đọc hiểu một văn bản về lễ hội làng (10 câu trắc nghiệm, kiểm tra biện pháp tu từ, thành phần câu, liên kết câu, nội dung và thông điệp) và viết bài văn nghị luận xã hội.
Phần I. Đọc hiểu (6,0 điểm) – Đọc văn bản sau và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi
HỘI BƠI CHẢI Ở LÀNG ĐÔNG HÀ
Sáng mùng Sáu tháng Giêng, cả làng Đông Hà náo nức đổ ra bờ sông xem hội bơi chải. Tiếng trống thúc dồn dập như nhịp tim của người dân đang hồi hộp chờ đợi. Những chiếc thuyền dài, sơn đỏ xanh, lướt đi trên mặt nước như những con rồng đang bay. Hai bên bờ, người lớn cổ vũ, trẻ con reo hò, tiếng cười hòa vào tiếng sóng.
Theo lời các cụ cao niên, hội bơi chải có từ hàng trăm năm trước, để tưởng nhớ người có công lập làng và cầu mong mưa thuận gió hòa. Thế nhưng, mấy năm nay, ít thanh niên muốn theo nghề chèo thuyền vì phải đi làm ăn xa. Có lẽ, nếu không có người kế tục, hội làng sẽ dần mai một.
Đội của Nam năm nay về nhất. Nam kể: "Tập luyện vất vả lắm, nhưng cứ nghĩ đến cảnh cả làng dõi theo, tụi cháu lại có thêm sức." Còn về chuyện giữ gìn hội làng, bác trưởng thôn bảo: "Hội làng là cái hồn của quê mình; mất hội là mất đi một phần kí ức."
Câu 1. Văn bản giới thiệu lễ hội nào của làng Đông Hà?
A. Hội đua ngựaB. Hội thả diềuC. Hội bơi chảiD. Hội chọi trâu
Câu 2. Hội bơi chải ở làng Đông Hà được tổ chức vào thời gian nào?
A. Sáng mùng Sáu tháng HaiB. Sáng mùng Sáu tháng GiêngC. Chiều rằm tháng GiêngD. Sáng mùng Một tháng Giêng
Câu 3. Câu "Những chiếc thuyền dài, sơn đỏ xanh, lướt đi trên mặt nước như những con rồng đang bay." sử dụng biện pháp tu từ nào?
A. Điệp ngữB. So sánhC. Nói quáD. Hoán dụ
Câu 4. Theo văn bản, vì sao ít thanh niên muốn theo nghề chèo thuyền?
A. Vì họ không thích lễ hộiB. Vì các cụ không cho phépC. Vì phải đi làm ăn xaD. Vì thuyền đã bị hỏng
Câu 5. Theo lời các cụ cao niên, hội bơi chải được tổ chức nhằm mục đích gì?
A. Tiễn thanh niên đi làm ăn xaB. Quảng bá du lịch cho địa phươngC. Thi đấu để chọn người giỏi nhất làngD. Tưởng nhớ người lập làng và cầu mong mưa thuận gió hòa
Câu 6. Trong câu "Có lẽ, nếu không có người kế tục, hội làng sẽ dần mai một.", từ ngữ "Có lẽ" là thành phần biệt lập nào?
A. Thành phần phụ chúB. Thành phần tình tháiC. Thành phần gọi – đápD. Thành phần cảm thán
Câu 7. Trong câu "Còn về chuyện giữ gìn hội làng, bác trưởng thôn bảo: ...", cụm từ "về chuyện giữ gìn hội làng" là thành phần nào của câu?
A. Thành phần tình tháiB. Khởi ngữC. Thành phần gọi – đápD. Thành phần phụ chú
Câu 8. Từ "Thế nhưng" ở đầu câu thứ hai của đoạn thứ hai có tác dụng gì?
A. Liên kết câu, thể hiện quan hệ bổ sungB. Liên kết câu, thể hiện quan hệ thời gianC. Liên kết câu, thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quảD. Liên kết câu, thể hiện quan hệ tương phản với ý ở câu trước
Câu 9. Câu nói của bác trưởng thôn: "Hội làng là cái hồn của quê mình; mất hội là mất đi một phần kí ức." nhằm nhấn mạnh điều gì?
A. Lễ hội mang giá trị tinh thần, gắn với kí ức và bản sắc của cộng đồngB. Lễ hội cần được tổ chức to hơn để thu hút kháchC. Lễ hội chỉ có ý nghĩa với người già trong làngD. Lễ hội quan trọng hơn mọi công việc làm ăn
Câu 10. Từ toàn bộ văn bản, thông điệp nào sau đây phù hợp nhất?
A. Chỉ cần ghi chép lại lễ hội trong sách vở là đủB. Chỉ người làm nghề chèo thuyền mới cần giữ gìn lễ hộiC. Lễ hội xưa đã lạc hậu nên cần thay bằng hoạt động hiện đạiD. Muốn lễ hội không mai một, cần sự chung tay gìn giữ và kế tục của các thế hệ, nhất là người trẻ