📝 Giữa kì 1 · Ngữ văn lớp 7

Đề kiểm tra giữa kì 1 Ngữ văn lớp 7: Một buổi sáng dọn sạch bãi biển (có lời giải)

Đề kiểm tra giữa học kì 1 Ngữ văn 7 (90 phút) gồm đọc hiểu một văn bản tự sự về chủ đề môi trường, kết hợp kiến thức tiếng Việt (từ láy, từ ghép, biện pháp so sánh, trạng ngữ), và viết bài văn biểu cảm về một sự việc.

⏱️ 90 phút❓ 10 câu✅ Đáp án + lời giải từng câu
▶ Làm online, Dora chấm

Phần I. Đọc hiểu (6,0 điểm): Đọc văn bản và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi 6 điểm

MỘT BUỔI SÁNG Ở CÁT BÀ

Sáng Chủ nhật, cả lớp tôi theo cô Hương ra bãi biển Cát Bà để dọn rác. Nắng mới lấp lánh trên mặt nước như rắc một nắm vàng vụn. Nhìn bãi cát đầy chai nhựa, vỏ bánh và túi ni-lông, tôi chợt thấy buồn.
Mai là người nhanh nhẹn nhất. Bạn đeo găng tay, xách chiếc túi lớn, cặm cụi nhặt từng mẩu rác nhỏ. Thấy tôi đứng ngần ngừ, Mai bảo: "Nam ơi, mỗi người nhặt một ít thì biển sẽ sạch thôi!" Tôi gật đầu rồi cúi xuống làm việc.
Sau hai giờ, bãi cát đã sạch sẽ. Trước khi ra về, tôi nhìn lại bờ biển, lòng nhẹ nhõm và vui sướng. Tôi hiểu rằng những việc nhỏ của mỗi người, góp lại, sẽ làm nên điều lớn.
Câu 1. Văn bản được kể theo ngôi kể nào?
  1. Ngôi thứ nhất
  2. Ngôi thứ ba
  3. Kết hợp ngôi thứ hai và ngôi thứ ba
  4. Ngôi thứ hai
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. Ngôi thứ nhất

Lời giải: Người kể xưng "tôi" (Nam) và trực tiếp tham gia câu chuyện.

Câu 2. Cả lớp ra bãi biển nào để dọn rác?
  1. Bãi biển Mỹ Khê
  2. Bãi biển Sầm Sơn
  3. Bãi biển Nha Trang
  4. Bãi biển Cát Bà
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: D. Bãi biển Cát Bà

Lời giải: Văn bản nêu rõ: ra bãi biển Cát Bà để dọn rác.

Câu 3. Từ nào sau đây là từ láy?
  1. chai nhựa
  2. bãi cát
  3. vỏ bánh
  4. lấp lánh
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: D. lấp lánh

Lời giải: "Lấp lánh" có sự lặp lại phụ âm đầu l; các từ còn lại là từ ghép.

Câu 4. Khi nhìn thấy bãi cát đầy rác, nhân vật "tôi" có cảm xúc gì?
  1. Buồn
  2. Sợ hãi
  3. Thờ ơ
  4. Tức giận
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. Buồn

Lời giải: Câu văn: "tôi chợt thấy buồn".

Câu 5. Từ "bãi biển" thuộc loại từ nào?
  1. Từ ghép chính phụ
  2. Từ ghép đẳng lập
  3. Từ láy toàn bộ
  4. Từ láy bộ phận
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. Từ ghép chính phụ

Lời giải: "Bãi" là tiếng chính, "biển" bổ sung nghĩa cho tiếng chính nên là từ ghép chính phụ.

Câu 6. Câu "Nắng mới lấp lánh trên mặt nước như rắc một nắm vàng vụn" sử dụng biện pháp tu từ nào?
  1. So sánh
  2. Ẩn dụ
  3. Nhân hóa
  4. Điệp ngữ
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. So sánh

Lời giải: Có từ so sánh "như" đối chiếu ánh nắng trên mặt nước với nắm vàng vụn.

Câu 7. Lời nói của Mai: "mỗi người nhặt một ít thì biển sẽ sạch thôi!" thể hiện điều gì?
  1. Sự lạc quan và tinh thần khích lệ mọi người cùng hành động
  2. Sự khoe khoang về sức khỏe của bản thân
  3. Sự lo lắng vì rác quá nhiều
  4. Sự phàn nàn về công việc nặng nhọc
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. Sự lạc quan và tinh thần khích lệ mọi người cùng hành động

Lời giải: Mai động viên Nam bằng niềm tin rằng sức góp chung sẽ làm sạch biển.

Câu 8. Trong câu "Sau hai giờ, bãi cát đã sạch sẽ.", thành phần "Sau hai giờ" là trạng ngữ chỉ gì?
  1. Nguyên nhân
  2. Nơi chốn
  3. Mục đích
  4. Thời gian
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: D. Thời gian

Lời giải: "Sau hai giờ" trả lời cho câu hỏi "Bao giờ?", nên là trạng ngữ chỉ thời gian.

Câu 9. Vì sao cuối buổi nhân vật "tôi" cảm thấy "lòng nhẹ nhõm và vui sướng"?
  1. Vì nhặt được nhiều đồ vật có giá trị
  2. Vì được cô giáo khen trước cả lớp
  3. Vì đã góp sức làm sạch bãi biển và hiểu giá trị của việc làm chung
  4. Vì được nghỉ học một ngày
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. Vì đã góp sức làm sạch bãi biển và hiểu giá trị của việc làm chung

Lời giải: Cảm xúc xuất phát từ việc cùng bạn bè làm bãi biển sạch và nhận ra ý nghĩa của việc nhỏ góp lại.

Câu 10. Em cùng gia đình đi du lịch biển và thấy một người vứt vỏ chai xuống cát. Cách ứng xử nào phù hợp nhất với thông điệp của văn bản?
  1. Nhẹ nhàng nhắc nhở, rồi tự nhặt vỏ chai bỏ vào thùng rác
  2. Chụp ảnh người đó đăng lên mạng để chê trách
  3. Vứt thêm rác vì bãi biển đã bẩn sẵn
  4. Lờ đi vì đó không phải việc của mình
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. Nhẹ nhàng nhắc nhở, rồi tự nhặt vỏ chai bỏ vào thùng rác

Lời giải: Thông điệp của văn bản là mỗi người hành động nhỏ để bảo vệ môi trường; vừa nhắc nhở lịch sự vừa làm gương là cách ứng xử đúng.

Phần II. Viết (4,0 điểm) 4 điểm

Em hãy viết bài văn (khoảng 300 – 400 chữ) biểu cảm về một sự việc có ý nghĩa đối với em: một chuyến đi tham quan, du lịch hoặc một hoạt động bảo vệ môi trường mà em đã tham gia.
  • Mở bài: giới thiệu sự việc và cảm xúc chung của em.
  • Thân bài: kể lại ngắn gọn diễn biến, chi tiết gây ấn tượng và bày tỏ cảm xúc (vui, xúc động, tự hào, ...).
  • Thân bài: nêu suy nghĩ, bài học em rút ra từ sự việc.
  • Kết bài: khẳng định lại cảm xúc và liên hệ bản thân.
  • Chú ý dùng từ láy, biện pháp so sánh và sắp xếp ý mạch lạc.
Xem bài viết mẫu

Mở bài: Mùa hè năm ngoái, em được tham gia chuyến dọn rác ở bãi biển Đồ Sơn cùng lớp. Đến giờ em vẫn nhớ rõ niềm vui và xúc động của buổi sáng ấy.
Thân bài: Sáng sớm, biển còn mờ sương, sóng vỗ rì rào vào bờ cát. Nhìn những chai nhựa, túi ni-lông nằm lẫn trong cát, em thấy xót xa như thấy một người bạn thân bị đau. Cả lớp chia thành từng nhóm, đeo găng tay và cặm cụi nhặt rác. Bạn Hà nhỏ nhắn mà nhanh nhẹn, cứ nhặt được món nào lại reo lên vui vẻ. Em cũng cúi xuống nhặt từng mảnh nhỏ, mồ hôi chảy ròng ròng nhưng lòng em rất vui. Khi nhìn lại bờ cát đã sạch, em thấy tự hào vì mình đã góp một phần nhỏ bé. Em hiểu rằng bảo vệ môi trường không phải việc của riêng ai mà là trách nhiệm của mỗi người.
Kết bài: Chuyến đi để lại trong em nhiều cảm xúc đẹp. Từ nay, em sẽ luôn giữ gìn vệ sinh nơi công cộng và nhắc bạn bè cùng làm như vậy.

Bài mẫu để tham khảo, con viết theo ý mình. Chụp bài viết gửi Dora để được chấm và chữa từng ý.

Đề do AI Dora tạo theo chương trình GDPT 2018 — không phải đề thi chính thức của trường / Sở. Thầy cô, bố mẹ nên xem lại trước khi dùng. Đáp án đã được Dora giải lại độc lập và soát lại trước khi đăng. Thấy chỗ chưa đúng? Báo cho Dora qua Zalo.

Đề cùng lớp, cùng môn

Xem tất cả đề Ngữ văn lớp 7 →