Phần I. Đọc hiểu: Đọc văn bản sau và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi 6 điểm
Trời chưa rạng, chợ làng Đông đã nhóm. Tiếng gọi nhau í ới vang khắp bến sông. Bà Tư bày những mẹt rau muống xanh mướt, còn ông Sáu xếp ngay ngắn từng rổ cá rô đồng còn quẫy đành đạch. Mùi bánh đúc nóng, mùi khói rạ quyện vào sương sớm, thơm đến nao lòng.
Nam theo mẹ ra chợ, len giữa dòng người chen chúc. Cậu thấy chợ như một bản nhạc nhiều bè, ở đó mỗi người góp một âm thanh riêng. Mẹ bảo: "Bán buôn thì phải giữ chữ tín, con ạ. Cân đủ, lời thật thì khách mới quay lại."
Gần trưa, khi nắng đã hanh vàng trên mái lều bạt, chợ thưa dần. Nam nhìn những gánh hàng nhẹ tênh trở về và chợt hiểu: chợ quê không chỉ là nơi mua bán, mà còn là nơi người ta giữ lại tình làng nghĩa xóm.
- Suốt cả ngày lẫn đêm
- Từ chiều đến đêm khuya
- Từ trưa đến chiều tối
- Từ sáng sớm đến gần trưa
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: D. Từ sáng sớm đến gần trưa
Lời giải: Mở đầu: "Trời chưa rạng"; kết: "Gần trưa… chợ thưa dần".
- bến sông
- gọi nhau
- khắp
- í ới
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: D. í ới
Lời giải: "í ới" là từ láy; các đáp án còn lại là từ ghép hoặc từ đơn.
- Mẹ
- Cha
- Ông Sáu
- Bà Tư
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: A. Mẹ
Lời giải: "Nam theo mẹ ra chợ".
- Nói quá
- Nhân hoá
- So sánh
- Hoán dụ
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: C. So sánh
Lời giải: Có từ so sánh "như" nối chợ với bản nhạc nhiều bè.
- Tiết kiệm, cần kiệm
- Giữ chữ tín, trung thực
- Thích giao tiếp, nói nhiều
- Nhanh nhẹn, khéo léo
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: B. Giữ chữ tín, trung thực
Lời giải: "Giữ chữ tín… cân đủ, lời thật" cho thấy sự trung thực, uy tín.
- Người bán vội vã đi nơi khác
- Người bán mệt mỏi vì ế hàng
- Gánh hàng làm bằng vật liệu rất nhẹ
- Hàng đã bán gần hết, người bán thấy thảnh thơi
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: D. Hàng đã bán gần hết, người bán thấy thảnh thơi
Lời giải: Gần trưa chợ thưa, gánh hàng nhẹ vì đã bán hết; từ "nhẹ tênh" còn gợi cảm giác nhẹ nhõm.
- Tình cảm giữa người thành phố và nông thôn
- Sự cạnh tranh giữa các gia đình trong làng
- Quy định riêng của từng làng
- Tình cảm gắn bó, đùm bọc giữa những người sống cùng làng xóm
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: D. Tình cảm gắn bó, đùm bọc giữa những người sống cùng làng xóm
Lời giải: Thành ngữ chỉ tình cảm hàng xóm láng giềng gắn bó, thương yêu nhau.
- Chợ quê là nét sinh hoạt văn hoá giàu tình người, cần được trân trọng
- Trẻ em không nên theo cha mẹ đi chợ
- Buôn bán ở chợ quê rất vất vả và khó kiếm lời
- Chợ quê sẽ sớm được thay bằng siêu thị
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: A. Chợ quê là nét sinh hoạt văn hoá giàu tình người, cần được trân trọng
Lời giải: Câu cuối khẳng định chợ quê còn là nơi giữ lại tình làng nghĩa xóm.
- Lớp em có bốn nhóm học tập.
- Anh ấy nhóm lên một ngọn lửa nhỏ.
- Chiều nay, cả xóm nhóm họp ở đình làng.
- Bà nội nhóm bếp nấu cơm.
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: C. Chiều nay, cả xóm nhóm họp ở đình làng.
Lời giải: 'Nhóm' trong văn bản nghĩa là họp lại, bắt đầu họp; chỉ câu 'cả xóm nhóm họp ở đình làng' cùng nghĩa. 'nhóm lên ngọn lửa' và 'nhóm bếp' nghĩa là đốt lửa; 'bốn nhóm học tập' là danh từ.
- Chợ chỉ có tiếng nhạc và tiếng hát
- Mỗi người một việc, một âm thanh riêng nhưng hoà quyện tạo nên nhịp sống chung hài hoà
- Chợ quê rất ồn ào, hỗn loạn và khó chịu
- Nam là người biết chơi nhạc nhiều bè
Xem đáp án và lời giải
Đáp án: B. Mỗi người một việc, một âm thanh riêng nhưng hoà quyện tạo nên nhịp sống chung hài hoà
Lời giải: Hình ảnh "nhiều bè" và câu sau "mỗi người góp một âm thanh riêng" gợi sự khác biệt hoà hợp thành một chỉnh thể.
Phần II. Viết: Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) 4 điểm
- Mở bài: nêu vấn đề chữ tín (có thể dẫn từ lời dặn của người mẹ).
- Giải thích: chữ tín là gì?
- Bàn luận: biểu hiện, lợi ích của việc giữ chữ tín; hậu quả khi mất chữ tín; lấy dẫn chứng thực tế.
- Phản biện hoặc mở rộng: phê phán thói gian dối; liên hệ học sinh giữ lời hứa, trung thực trong học tập.
- Kết bài: khẳng định bài học và liên hệ bản thân.
Xem bài viết mẫu
Trong văn bản "Phiên chợ sáng", lời dặn của người mẹ với Nam: "Bán buôn thì phải giữ chữ tín" khiến em suy nghĩ nhiều về giá trị của chữ tín trong cuộc sống.
Chữ tín là sự trung thực, giữ đúng lời hứa và làm đúng những điều mình đã cam kết. Người có chữ tín luôn khiến người khác tin cậy.
Trước hết, chữ tín là nền tảng của mọi mối quan hệ. Người bán hàng cân đủ, nói thật thì khách sẽ quay lại; người thợ làm đúng hẹn thì được nhiều người tìm đến. Ở trường, một bạn luôn giữ lời hứa, trung thực trong kiểm tra sẽ được thầy cô và bạn bè quý mến. Ngược lại, người hay nói dối, thất hứa sẽ dần mất lòng tin, dù có lợi trước mắt cũng khó đi đường dài. Nhiều cơ sở kinh doanh gian lận đã bị người tiêu dùng quay lưng, đó là bài học rõ ràng. Chữ tín còn góp phần xây dựng xã hội văn minh, nơi con người sống tử tế và tin tưởng nhau.
Tuy vậy, vẫn có người vì lợi ích nhỏ mà sẵn sàng gian dối, hứa rồi quên. Những hành vi ấy đáng bị phê phán. Giữ chữ tín đôi khi khiến ta thiệt thòi trước mắt, nhưng đó là cái giá để có niềm tin lâu dài.
Với học sinh, giữ chữ tín bắt đầu từ việc nhỏ: làm bài trung thực, đúng hẹn với bạn bè, thực hiện lời đã hứa với cha mẹ. Em sẽ cố gắng rèn luyện để trở thành người đáng tin cậy, như điều mẹ Nam dạy con.
Bài mẫu để tham khảo, con viết theo ý mình. Chụp bài viết gửi Dora để được chấm và chữa từng ý.
Đề do AI Dora tạo theo chương trình GDPT 2018 — không phải đề thi chính thức của trường / Sở. Thầy cô, bố mẹ nên xem lại trước khi dùng. Đáp án đã được Dora giải lại độc lập và soát lại trước khi đăng. Thấy chỗ chưa đúng? Báo cho Dora qua Zalo.