ac·COM·plish động từ · hoàn thành, đạt được 📘 Tiếng Anh 9 · Unit 3: Healthy living for teens 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/əˈkɒmplɪʃ/ Phiên âm Anh – Mỹ/əˈkɑmplɪʃ/ Số âm tiết3 Trọng âmÂm tiết 2 ○●○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (ac·COM·plish). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Nhớ bật rõ âm cuối /ʃ/ — người Việt hay nuốt âm cuối.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “accomplish”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →