← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm acne

Phát âm từ "acne" (Unit 2 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈækni/, Mỹ /ˈækni/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: mụn trứng cá. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

AC·ne
danh từ · mụn trứng cá
Phiên âm Anh – Anh/ˈækni/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈækni/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (AC·ne).

🎙️ Đọc thử “acne”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “acne”

So sánh với /ˈækni/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

My kid has acne and is embarrassed to go out in public.

There are different types of acne.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 2 lớp 7

Xem cả Unit 2 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác