a·cro·BAT·ics danh từ · xiếc, các động tác nhào lộn 📘 Tiếng Anh 8 · Unit 5: Our customs and traditions 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˌækrəˈbætɪks/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˌækrəˈbætɪks/ Số âm tiết4 Trọng âmÂm tiết 3 ○○●○ 📏 Quy tắc trọng âmTừ có đuôi -ics nhấn vào âm tiết ngay trước đuôi. 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Cụm âm cuối /ks/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 3 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “acrobatics”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →