← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm acting

Phát âm từ "acting" (Unit 8 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈæktɪŋ/, Mỹ /ˈæktɪŋ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: diễn xuất. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

ACT·ing
danh từ · diễn xuất
Phiên âm Anh – Anh/ˈæktɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈæktɪŋ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc act.

🎙️ Đọc thử “acting”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Quit acting like a child.Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.

He has started acting strangely.Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 8 lớp 7

Xem cả Unit 8 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác