← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm actor

Phát âm từ "actor" (Unit 12 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈæktə/, Mỹ /ˈæktɚ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: diễn viên. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

ACT·or
danh từ · diễn viên
Phiên âm Anh – Anh/ˈæktə/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈæktɚ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -or không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc act.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “actor”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “actor”

So sánh với /ˈæktə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

That famous actor is in many movies.Nam diễn viên nổi tiếng đó có mặt trong nhiều bộ phim.

I'm glad to meet that famous actor.Tôi rất vui mừng được gặp nam diễn viên nổi tiếng đó.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 4

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác