← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm additional

Phát âm từ "additional" (Unit 3 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /əˈdɪʃənəl/, Mỹ /əˈdɪʃənəl/, 4 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: thêm, thêm vào. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

ad·DI·tion·al
tính từ · thêm, thêm vào
Phiên âm Anh – Anh/əˈdɪʃənəl/
Phiên âm Anh – Mỹ/əˈdɪʃənəl/
Số âm tiết4
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (ad·DI·tion·al).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “additional”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Do you have plans for additional education?

There is no additional cost to participate.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 3 lớp 9

Xem cả Unit 3 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác