ad·MIRE động từ · khâm phục, ngưỡng mộ 📘 Tiếng Anh 8 · Unit 5: Our customs and traditions 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ædˈmaɪə/ Phiên âm Anh – Mỹ/ædˈmaɪr/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 2 ○● 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (ad·MIRE). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “admire”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →