← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm admire

Phát âm từ "admire" (Unit 5 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ædˈmaɪə/, Mỹ /ædˈmaɪr/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: khâm phục, ngưỡng mộ. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

ad·MIRE
động từ · khâm phục, ngưỡng mộ
Phiên âm Anh – Anh/ædˈmaɪə/
Phiên âm Anh – Mỹ/ædˈmaɪr/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (ad·MIRE).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “admire”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I admire your initiative.Tôi ngưỡng mộ sáng kiến của cậu.

We could not but admire his courage.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 5 lớp 8

Xem cả Unit 5 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác