← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm advanced

Phát âm từ "advanced" (Unit 10 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ədˈvænst/, Mỹ /ədˈvænst/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: tiên tiến. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

ad·VANCED
tính từ · tiên tiến
Phiên âm Anh – Anh/ədˈvænst/
Phiên âm Anh – Mỹ/ədˈvænst/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (ad·VANCED).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Viết có 3 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 2 âm tiết (ad-vanced) — đừng đọc tách từng chữ.
  • Cụm âm cuối /nst/: đọc đủ 3 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “advanced”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “advanced”

So sánh với /ədˈvænst/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

She teaches English to advanced students.Bà ấy dạy tiếng Anh cho sinh viên các lớp cao.

I advanced the hands on the clock.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 8

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác