ae·RO·bics danh từ · thể dục nhịp điệu 📘 Tiếng Anh 6 · Unit 8: Sports and games 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/əˈrəʊbɪks/ Phiên âm Anh – Mỹ/ɚˈoʊbɪks/ Số âm tiết3 Trọng âmÂm tiết 2 ○●○ 📏 Quy tắc trọng âmTừ có đuôi -ics nhấn vào âm tiết ngay trước đuôi. 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Cụm âm cuối /ks/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “aerobics”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →