Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 3 › Unit 7 › aloud
a· LOUD
trạng từ · to, rõ ràng
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /əˈlaʊd/
Phiên âm Anh – Mỹ /əˈlaʊd/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (a· LOUD ).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /d/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “aloud”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “aloud”
🔊
allowed /əˈlaʊd/Đọc giống hệt, khác nghĩa
🔊
loud /laʊd/Viết gần giống, đọc khác
🔊
cloud /klaʊd/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /əˈlaʊd/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 The teacher has the text read aloud .
🔊 I read books aloud with great pleasure.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).