← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm amazement

Phát âm từ "amazement" (Unit 12 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /əˈmeɪzmənt/, Mỹ /əˈmeɪzmənt/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: sự ngạc nhiên, kinh ngạc. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

a·MAZE·ment
danh từ · sự ngạc nhiên, kinh ngạc
Phiên âm Anh – Anh/əˈmeɪzmənt/
Phiên âm Anh – Mỹ/əˈmeɪzmənt/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ment không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc amaze.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Viết có 4 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 3 âm tiết (a-maze-ment) — đừng đọc tách từng chữ.
  • Cụm âm cuối /nt/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “amazement”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I listened with amazement to this explanation.

To my amazement she came first.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 7

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác