← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm attendance

Phát âm từ "attendance" (Unit 11 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /əˈtendəns/, Mỹ /əˈtɛndəns/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: sự có mặt, sĩ số. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

at·TEND·ance
danh từ · sự có mặt, sĩ số
Phiên âm Anh – Anh/əˈtendəns/
Phiên âm Anh – Mỹ/əˈtɛndəns/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ance không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc attend.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /ns/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “attendance”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Regular attendance is required in that class.

We request your attendance at the meeting.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 8

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác