← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm ball

Phát âm từ "ball" (Unit 1 Tiếng Anh 1): phiên âm Anh /bɔːl/, Mỹ /bɔl/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: quả bóng. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

ball
danh từ · quả bóng
Phiên âm Anh – Anh/bɔːl/
Phiên âm Anh – Mỹ/bɔl/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “ball”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “ball”

So sánh với /bɔːl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Pass the ball quickly to a person behind you.Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.

The boy kicked the ball.Cậu bé đã đá quả bóng.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 1 lớp 1

Xem cả Unit 1 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác