← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm /aɪ/

Âm /aɪ/ trong tiếng Anh: Bắt đầu miệng mở rộng như /a/ rồi trượt lên /ɪ/. Ví dụ: five, nine, bike, kite, my, fly. Dễ nhầm: like – lake. Nghe đọc, mẹo cho người Việt.

/aɪ/
Nguyên âm đôi
👄 Cách đặt miệng

Bắt đầu miệng mở rộng như /a/ rồi trượt lên /ɪ/.

🇻🇳 Mẹo cho người Việt

Đọc như "ai" tiếng Việt. Nhớ bật âm cuối: five /faɪv/, không phải "phai".

Cách viết hay gặp: i (i_e: kite), y, igh, ie, uy (buy)

Từ có âm /aɪ/

five/faɪv/năm
nine/naɪn/chín
bike/baɪk/xe đạp
kite/kaɪt/con diều
my/maɪ/của tôi
fly/flaɪ/bay
white/waɪt/màu trắng
ice/aɪs/băng nước đá
time/taɪm/thời gian
night/naɪt/đêm

Cặp từ dễ nhầm

/aɪ/ và /eɪ/

/aɪ/ và /ɔɪ/

🎧 Luyện nghe phân biệt âm /aɪ/

Bài học 3 phút: nghe, đọc theo, chọn từ, xếp từ theo âm. Dora tự chấm.

Học âm này →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác