Bắt đầu miệng mở rộng như /a/ rồi trượt lên /ɪ/.
Đọc như "ai" tiếng Việt. Nhớ bật âm cuối: five /faɪv/, không phải "phai".
Cách viết hay gặp: i (i_e: kite), y, igh, ie, uy (buy)
Từ có âm /aɪ/
Cặp từ dễ nhầm
/aɪ/ và /eɪ/
- like
/laɪk/– lake/leɪk/ - mine
/maɪn/– main/meɪn/ - line
/laɪn/– lane/leɪn/ - rice
/raɪs/– race/reɪs/ - time
/taɪm/– tame/teɪm/
/aɪ/ và /ɔɪ/
- buy
/baɪ/– boy/bɔɪ/ - tie
/taɪ/– toy/tɔɪ/ - vice
/vaɪs/– voice/vɔɪs/ - file
/faɪl/– foil/fɔɪl/
Bài học 3 phút: nghe, đọc theo, chọn từ, xếp từ theo âm. Dora tự chấm.