← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm /dʒ/

Âm /dʒ/ trong tiếng Anh: Giống /tʃ/ nhưng rung dây thanh. Ví dụ: jam, juice, job, jacket, orange, bridge. Dễ nhầm: jeep – cheap. Nghe đọc, mẹo cho người Việt.

/dʒ/
Phụ âm hữu thanh
👄 Cách đặt miệng

Giống /tʃ/ nhưng rung dây thanh.

🇻🇳 Mẹo cho người Việt

Không phải "gi" hay "d" tiếng Việt: chạm lưỡi rồi bật ra, môi hơi tròn. Âm cuối (orange, page) phải đọc rõ.

Cách viết hay gặp: j, g (trước e, i, y: page), dge (bridge)

Từ có âm /dʒ/

jam/dʒæm/mứt
juice/dʒuːs/nước ép
job/dʒɒb/nghề nghiệp
jacket/dʒækət/áo vét tông
orange/ɔːrəndʒ/quả cam
bridge/brɪdʒ/cây cầu
page/peɪdʒ/trang
giraffe/dʒəræf/hươu cao cổ

Cặp từ dễ nhầm

/dʒ/ và /tʃ/

🎧 Luyện nghe phân biệt âm /dʒ/

Bài học 3 phút: nghe, đọc theo, chọn từ, xếp từ theo âm. Dora tự chấm.

Học âm này →

Âm đọc riêng: Voiced palato-alveolar affricate.ogg, Wikimedia Commons (Public domain).

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác