← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm /g/

Âm /g/ trong tiếng Anh: Cuống lưỡi chạm vòm mềm rồi bật ra như /k/ nhưng rung dây thanh. Ví dụ: go, girl, green, bag, dog, big. Dễ nhầm: goat – coat. Nghe đọc, mẹo cho người Việt.

/g/
Phụ âm hữu thanh
👄 Cách đặt miệng

Cuống lưỡi chạm vòm mềm rồi bật ra như /k/ nhưng rung dây thanh.

🇻🇳 Mẹo cho người Việt

Giống "g" tiếng Việt (gà) nhưng bật rõ hơn. Âm /g/ cuối (bag, dog) phải đọc ra.

Cách viết hay gặp: g, gg, gu (guess)

Từ có âm /g/

go/gəʊ/đi
girl/gɜːl/cô bé
green/griːn/màu xanh lá
bag/bæg/cái cặp
dog/dɒg/con chó
big/bɪg/to
egg/eg/trứng

Cặp từ dễ nhầm

/g/ và /k/

🎧 Luyện nghe phân biệt âm /g/

Bài học 3 phút: nghe, đọc theo, chọn từ, xếp từ theo âm. Dora tự chấm.

Học âm này →

Âm đọc riêng: Voiced velar plosive 02.ogg, Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0).

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác