← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm /m/

Âm /m/ trong tiếng Anh: Mím hai môi, cho hơi đi qua mũi, rung dây thanh. Ví dụ: map, milk, mother, summer, lemon, swim. Dễ nhầm: map – nap. Nghe đọc, mẹo cho người Việt.

/m/
Phụ âm khác
👄 Cách đặt miệng

Mím hai môi, cho hơi đi qua mũi, rung dây thanh.

🇻🇳 Mẹo cho người Việt

Giống "m" tiếng Việt. Âm cuối (room, swim) giữ môi mím một chút.

Cách viết hay gặp: m, mm

Từ có âm /m/

map/mæp/bản đồ
milk/mɪlk/sữa
mother/mʌðə/mẹ
summer/sʌmə/mùa hè
lemon/lemən/quả chanh
swim/swɪm/bơi lội
room/ruːm/căn phòng

Cặp từ dễ nhầm

/m/ và /n/

🎧 Luyện nghe phân biệt âm /m/

Bài học 3 phút: nghe, đọc theo, chọn từ, xếp từ theo âm. Dora tự chấm.

Học âm này →

Âm đọc riêng: Bilabial nasal.ogg, Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0).

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác