Môi hơi tròn, miệng mở khá rộng, lưỡi hạ thấp phía sau, đọc ngắn.
Gần "o" tiếng Việt nhưng ngắn và mở miệng hơn. Đừng kéo dài thành /ɔː/.
Giọng Mỹ: Giọng Mỹ không có âm này: hot, dog đọc gần /ɑː/ (hot /hɑːt/).
Cách viết hay gặp: o, a (sau w: want, watch)
Từ có âm /ɒ/
Cặp từ dễ nhầm
/ɒ/ và /ɔː/
- cot
/kɒt/– caught/kɔːt/ - pot
/pɒt/– port/pɔːt/ - spot
/spɒt/– sport/spɔːt/ - shot
/ʃɒt/– short/ʃɔːt/ - cod
/kɒd/– cord/kɔːd/
Bài học 3 phút: nghe, đọc theo, chọn từ, xếp từ theo âm. Dora tự chấm.
Âm đọc riêng: Open back rounded vowel.ogg, Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0).