Bắt đầu thả lỏng như /ə/ rồi tròn môi dần sang /ʊ/.
Đọc gần "âu" tiếng Việt. Đừng đọc thành "ô" phẳng: go /gəʊ/, phone /fəʊn/.
Giọng Mỹ: Giọng Mỹ đọc /oʊ/ (gần "ô-u"): go /goʊ/.
Cách viết hay gặp: o (o_e: home), oa, ow, oe
Từ có âm /əʊ/
Cặp từ dễ nhầm
/əʊ/ và /ɔː/
- coat
/kəʊt/– caught/kɔːt/ - boat
/bəʊt/– bought/bɔːt/ - low
/ləʊ/– law/lɔː/ - so
/səʊ/– saw/sɔː/ - woke
/wəʊk/– walk/wɔːk/
/əʊ/ và /aʊ/
- know
/nəʊ/– now/naʊ/ - tone
/təʊn/– town/taʊn/ - load
/ləʊd/– loud/laʊd/
Bài học 3 phút: nghe, đọc theo, chọn từ, xếp từ theo âm. Dora tự chấm.