← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm basketball

Phát âm từ "basketball" (Unit 10 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈbæskətbɔːl/, Mỹ /ˈbæskətˌbɔl/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: môn bóng rổ. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

BAS·ket·ball
danh từ · môn bóng rổ
Phiên âm Anh – Anh/ˈbæskətbɔːl/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈbæskətˌbɔl/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (BAS·ket·ball).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “basketball”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

He is short, but good at basketball.Nó tuy lùn nhưng chơi bóng rổ rất giỏi.

I play basketball, soccer and american football.Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 3

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác