← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm bell

Phát âm từ "bell" (Unit 6 Tiếng Anh 1): phiên âm Anh /bel/, Mỹ /bɛl/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: cái chuông. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

bell
danh từ · cái chuông
Phiên âm Anh – Anh/bel/
Phiên âm Anh – Mỹ/bɛl/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “bell”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “bell”

So sánh với /bel/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

She was just about to take a bath when the bell rang.Cô ấy vừa định đi tắm thì chuông reo.

His house doesn't have a bell, so I knocked on the door.Nhà anh ấy không có chuông, vì vậy tôi đã gõ cửa.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 6 lớp 1

Xem cả Unit 6 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác