← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm biometric

Phát âm từ "biometric" (Unit 11 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ˌbaɪəˈmetrək/, Mỹ /ˌbaɪəˈmɛtrək/, 4 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3. Nghĩa: thuộc về sinh trắc. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

bi·o·MET·ric
tính từ · thuộc về sinh trắc
Phiên âm Anh – Anh/ˌbaɪəˈmetrək/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˌbaɪəˈmɛtrək/
Số âm tiết4
Trọng âmÂm tiết 3 ○○●○
📏 Quy tắc trọng âm

Từ có đuôi -ic nhấn vào âm tiết ngay trước đuôi.

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /k/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 3 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “biometric”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Many biometric systems are based on the fingerprint scanner.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 8

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác