← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm bracelet

Phát âm từ "bracelet" (Unit 1 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ˈbreɪslət/, Mỹ /ˈbreɪslət/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: vòng đeo tay. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

BRACE·let
danh từ · vòng đeo tay
Phiên âm Anh – Anh/ˈbreɪslət/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈbreɪslət/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (BRACE·let).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Viết có 3 cụm nguyên âm nhưng chỉ đọc 2 âm tiết (brace-let) — đừng đọc tách từng chữ.
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “bracelet”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

I want you to have this bracelet.

The small baby was wearing a bracelet.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 1 lớp 8

Xem cả Unit 1 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác