← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm bread

Phát âm từ "bread" (Unit 15 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /bred/, Mỹ /brɛd/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: bánh mì. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

bread
danh từ · bánh mì
Phiên âm Anh – Anh/bred/
Phiên âm Anh – Mỹ/brɛd/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /d/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “bread”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “bread”

So sánh với /bred/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The bread that he ate was delicious.Cái bánh mì anh ấy ăn rất là ngon.

The bread was eaten by the birds.Bánh mì bị chim ăn mất.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 15 lớp 3

Xem cả Unit 15 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác