← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm brown

Phát âm từ "brown" (Unit 9 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /braʊn/, Mỹ /braʊn/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: màu nâu. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

brown
tính từ · màu nâu
Phiên âm Anh – Anh/braʊn/
Phiên âm Anh – Mỹ/braʊn/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🎙️ Đọc thử “brown”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “brown”

So sánh với /braʊn/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I have brown eyes.Tôi có mắt nâu.

Chocolate has brown color.Sô-cô-la có màu nâu.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 9 lớp 3

Xem cả Unit 9 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác