Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
🔀 Từ dễ nhầm với “brown”
-
grown
/grəʊn/Viết gần giống, đọc khác -
blown
/bləʊn/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /braʊn/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
I have brown eyes.Tôi có mắt nâu.
Chocolate has brown color.Sô-cô-la có màu nâu.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).