← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm bumpy

Phát âm từ "bumpy" (Unit 7 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈbʌmpi/, Mỹ /ˈbʌmpi/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: lồi lõm, nhiều ổ gà. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

BUM·py
tính từ · lồi lõm, nhiều ổ gà
Phiên âm Anh – Anh/ˈbʌmpi/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈbʌmpi/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (BUM·py).

🎙️ Đọc thử “bumpy”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The road is very bumpy in this area.

The road we were on was very bumpy.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 7 lớp 7

Xem cả Unit 7 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác