← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm busy

Phát âm từ "busy" (Unit 11 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈbɪzi/, Mỹ /ˈbɪzi/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: bận rộn, đông đúc. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

BUS·y
tính từ · bận rộn, đông đúc
Phiên âm Anh – Anh/ˈbɪzi/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈbɪzi/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (BUS·y).

🎙️ Đọc thử “busy”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “busy”

So sánh với /ˈbɪzi/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I have been very busy this week.Tuần này tôi rất bận.

I have not been busy for two days.Hai ngày nay tôi không bận.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 4

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác