Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 7 › Unit 5 › butter
Phiên âm Anh – Anh /ˈbʌtə/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈbʌtɚ/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (BUT · ter).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “butter”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “butter”
🔊
better /ˈbetə/Viết gần giống, đọc khác
🔊
bitter /ˈbɪtə/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈbʌtə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 You've run through all the butter ?Bạn dùng hết bơ rồi hả?
🔊 Did you remember to buy butter ?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).