← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm camcorder

Phát âm từ "camcorder" (Unit 11 Tiếng Anh 9): phiên âm Anh /ˈkæmkɔːdə/, Mỹ /ˈkæmˌkɔrdɚ/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: máy quay phim xách tay. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

CAM·cor·der
danh từ · máy quay phim xách tay
Phiên âm Anh – Anh/ˈkæmkɔːdə/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈkæmˌkɔrdɚ/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 1 ●○○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CAM·cor·der).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “camcorder”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Did your parents have a camcorder?

Let me get my camcorder.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 9

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác