← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm campsite

Phát âm từ "campsite" (Unit 10 Tiếng Anh 4): phiên âm Anh /ˈkæmpsaɪt/, Mỹ /ˈkæmpˌsaɪt/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: khu cắm trại. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

CAMP·site
danh từ · khu cắm trại
Phiên âm Anh – Anh/ˈkæmpsaɪt/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈkæmpˌsaɪt/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CAMP·site).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “campsite”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

He had the whole campsite to himself.

She had the whole campsite to herself.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 4

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác