← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm candy

Phát âm từ "candy" (Unit 9 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /ˈkændi/, Mỹ /ˈkændi/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: kẹo. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

CAN·dy
danh từ · kẹo
Phiên âm Anh – Anh/ˈkændi/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈkændi/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CAN·dy).

🎙️ Đọc thử “candy”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “candy”

So sánh với /ˈkændi/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

I want a piece of candy.Tôi muốn 1 miếng kẹo

The child is eating a candy.Đứa trẻ đang ăn một chiếc kẹo.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 9 lớp 7

Xem cả Unit 9 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác