← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm caring

Phát âm từ "caring" (Unit 3 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ˈkerɪŋ/, Mỹ /ˈkɛrɪŋ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: chu đáo, biết quan tâm. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

CAR·ing
tính từ · chu đáo, biết quan tâm
Phiên âm Anh – Anh/ˈkerɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈkɛrɪŋ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc care.

🎙️ Đọc thử “caring”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The blind nurse devoted herself to caring for the elderly.Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già.

Rose is a loving and caring lady.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 3 lớp 6

Xem cả Unit 3 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác