← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm carve

Phát âm từ "carve" (Unit 9 Tiếng Anh 7): phiên âm Anh /kɑːv/, Mỹ /kɑrv/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: chạm, khắc. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

carve
động từ · chạm, khắc
Phiên âm Anh – Anh/kɑːv/
Phiên âm Anh – Mỹ/kɑrv/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Cụm âm cuối /rv/: đọc đủ 2 âm, không nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “carve”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “carve”

So sánh với /kɑːv/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

Can you carve the chicken?Bạn có thể xẻ thịt gà không?

Do you want to carve the bird?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 9 lớp 7

Xem cả Unit 9 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác