Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 7 › Unit 12 › castle
CAST · le
danh từ · pháo đài
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈkæsəl/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈkæsəl/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CAST · le).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm câm: chữ t không đọc. Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “castle”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “castle”
🔊
cattle /ˈkætəl/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈkæsəl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 When was the castle built?Lâu đài đã được xây vào lúc nào?
🔊 An old lady guided us through the castle .Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).