Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 8 › Unit 2 › cattle
CATT · le
danh từ · gia súc
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈkætəl/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈkætəl/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CATT · le).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “cattle”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “cattle”
🔊
castle /ˈkæsəl/Viết gần giống, đọc khác
🔊
battle /ˈbætəl/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /ˈkætəl/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 Their job is to feed the cattle .
🔊 He had two hundred head of cattle .
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).