← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm cave

Phát âm từ "cave" (Unit 20 Tiếng Anh 5): phiên âm Anh /keɪv/, Mỹ /keɪv/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: hang động. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

cave
danh từ · hang động
Phiên âm Anh – Anh/keɪv/
Phiên âm Anh – Mỹ/keɪv/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /v/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “cave”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “cave”

So sánh với /keɪv/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

We got lost in the cave.Chúng tôi bị lạc trong hang.

I found the cave.Tôi tìm thấy cái hang.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 20 lớp 5

Xem cả Unit 20 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác