← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm chair

Phát âm từ "chair" (Unit 13 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /tʃeə/, Mỹ /tʃɛr/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: cái ghế. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

chair
danh từ · cái ghế
Phiên âm Anh – Anh/tʃeə/
Phiên âm Anh – Mỹ/tʃɛr/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🎙️ Đọc thử “chair”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “chair”

So sánh với /tʃeə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The rabbit gets up on the chair.Con thỏ trèo lên ghế.

The cat is on the chair.Con mèo ở trên ghế.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 13 lớp 3

Xem cả Unit 13 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác