CHAN·nel danh từ · kênh (truyền hình) 📘 Tiếng Anh 6 · Unit 7: Television 🔊 Anh 🔊 Mỹ 🐢 Chậm Phiên âm Anh – Anh/ˈtʃænəl/ Phiên âm Anh – Mỹ/ˈtʃænəl/ Số âm tiết2 Trọng âmÂm tiết 1 ●○ 📏 Ghi nhớTừ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CHAN·nel). 🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào? Nhớ bật rõ âm cuối /l/ — người Việt hay nuốt âm cuối.Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài. 🎙️ Đọc thử “channel”, Dora nghe và chấm Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí. Đọc thử, Dora chấm →