← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm chat

Phát âm từ "chat" (Unit 10 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /tʃæt/, Mỹ /tʃæt/, 1 âm tiết, từ 1 âm tiết. Nghĩa: trò chuyện, tán gẫu. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

chat
động từ · trò chuyện, tán gẫu
Phiên âm Anh – Anh/tʃæt/
Phiên âm Anh – Mỹ/tʃæt/
Số âm tiết1
Trọng âmTừ 1 âm tiết
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “chat”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “chat”

So sánh với /tʃæt/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

She likes to chat with her friends on the phone.Cô ấy thích tán gẫu với bạn bè qua điện thoại.

We had a chat for a while.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 10 lớp 3

Xem cả Unit 10 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác