← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm cheating

Phát âm từ "cheating" (Unit 11 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /ˈtʃiːtɪŋ/, Mỹ /ˈtʃitɪŋ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: sự gian dối, gian lận. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

CHEAT·ing
danh từ · sự gian dối, gian lận
Phiên âm Anh – Anh/ˈtʃiːtɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈtʃitɪŋ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc cheat.

🎙️ Đọc thử “cheating”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “cheating”

So sánh với /ˈtʃiːtɪŋ/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The teacher caught him while cheating.Giáo viên đã bắt quả tang anh ấy gian lận.

I caught him cheating in the examination.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 11 lớp 8

Xem cả Unit 11 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác