← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm classmate

Phát âm từ "classmate" (Unit 1 Tiếng Anh 6): phiên âm Anh /ˈklæsmeɪt/, Mỹ /ˈklæsˌmeɪt/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: bạn cùng lớp. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

CLASS·mate
danh từ · bạn cùng lớp
Phiên âm Anh – Anh/ˈklæsmeɪt/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈklæsˌmeɪt/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CLASS·mate).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối.
🎙️ Đọc thử “classmate”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

These five books belong to my classmate.

He runs as fast as any other classmate.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 1 lớp 6

Xem cả Unit 1 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác