← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm clever

Phát âm từ "clever" (Unit 3 Tiếng Anh 5): phiên âm Anh /ˈklevə/, Mỹ /ˈklɛvɚ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: thông minh. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

CLEV·er
tính từ · thông minh
Phiên âm Anh – Anh/ˈklevə/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈklɛvɚ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CLEV·er).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “clever”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

Jane is as clever as any girl in her class.Jane thông minh như những đứa bé gái khác trong lớp của nó.

The boy turned out to be clever.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 3 lớp 5

Xem cả Unit 3 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác