Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 5 › Unit 16 › climate
CLI · mate
danh từ · khí hậu
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /ˈklaɪmət/
Phiên âm Anh – Mỹ /ˈklaɪmət/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 1 ●○
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 1 (CLI · mate).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Nhớ bật rõ âm cuối /t/ — người Việt hay nuốt âm cuối. Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 1 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “climate”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
💬 Câu ví dụ
🔊 Climate change is real.Biến đổi khí hậu là có thật.
🔊 Climate change is largely caused by human activity.Biến đổi khí hậu phần nhiều là do hoạt động của con người.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).