← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm climbing

Phát âm từ "climbing" (Unit 20 Tiếng Anh 3): phiên âm Anh /ˈklaɪmɪŋ/, Mỹ /ˈklaɪmɪŋ/, 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1. Nghĩa: leo, trèo. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

CLIMB·ing
động từ · leo, trèo
Phiên âm Anh – Anh/ˈklaɪmɪŋ/
Phiên âm Anh – Mỹ/ˈklaɪmɪŋ/
Số âm tiết2
Trọng âmÂm tiết 1 ●○
📏 Quy tắc trọng âm

Đuôi -ing không làm đổi trọng âm: nhấn giống từ gốc climb.

🎙️ Đọc thử “climbing”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

💬 Câu ví dụ

The boys were climbing about on the rocks.Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.

As he was climbing the ladder, his hammer slipped from his belt.Khi anh ấy đang leo lên thang, chiếc búa của anh ấy đã tuột khỏi thắt lưng.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 20 lớp 3

Xem cả Unit 20 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác