← Tất cả công cụ 🔊 Học sinh · miễn phí

Cách phát âm commander

Phát âm từ "commander" (Unit 12 Tiếng Anh 8): phiên âm Anh /kəˈmændə/, Mỹ /kəˈmændɚ/, 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Nghĩa: người chỉ huy, người cầm đầu. Nghe đọc, lỗi hay gặp, từ dễ nhầm và đọc thử cho Dora chấm.

com·MAN·der
danh từ · người chỉ huy, người cầm đầu
Phiên âm Anh – Anh/kəˈmændə/
Phiên âm Anh – Mỹ/kəˈmændɚ/
Số âm tiết3
Trọng âmÂm tiết 2 ○●○
📏 Ghi nhớ

Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (com·MAN·der).

🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
  • Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “commander”, Dora nghe và chấm

Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.

Đọc thử, Dora chấm →

🔀 Từ dễ nhầm với “commander”

So sánh với /kəˈmændə/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.

💬 Câu ví dụ

The commander said they would stay.

They had some doubts about their commander.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).

Từ cùng Unit 12 lớp 8

Xem cả Unit 12 →

Đăng ký miễn phí, Dora kèm học mỗi ngày

Chụp bài là chấm, câu sai vào Sổ lỗi, Dora soạn bài cùng dạng để luyện lại; bố mẹ nhận báo cáo qua Zalo. Giáo viên soạn phiếu, đề và giao bài bằng QR.

Công cụ miễn phí khác