Công cụ › Phát âm tiếng Anh › Lớp 8 › Unit 11 › complain
com· PLAIN
động từ · phàn nàn, khiếu nại
🔊 Anh
🔊 Mỹ
🐢 Chậm
Phiên âm Anh – Anh /kəmˈpleɪn/
Phiên âm Anh – Mỹ /kəmpˈleɪn/
Số âm tiết 2
Trọng âm Âm tiết 2 ○●
📏 Ghi nhớ Từ này không thuộc nhóm quy tắc đuôi từ hay gặp — ghi nhớ: nhấn vào âm tiết 2 (com· PLAIN ).
🗣️ Người Việt hay đọc sai chỗ nào?
Âm tiết không nhấn đọc lướt, nhẹ thành /ə/ ; chỉ âm tiết 2 đọc to, dài.
🎙️ Đọc thử “complain”, Dora nghe và chấm
Trong app Dora: luyện từ theo Unit SGK, nghe – nói – chấm từng âm, tự ôn lại từ hay sai. Miễn phí.
Đọc thử, Dora chấm →
🔀 Từ dễ nhầm với “complain”
🔊
complaint /kəmˈpleɪnt/Viết gần giống, đọc khác
So sánh với /kəmˈpleɪn/. Bấm 🔊 nghe lần lượt từng từ để nhận ra chỗ khác.
💬 Câu ví dụ
🔊 You should have nothing to complain about.Bạn không nên phàn nàn về điều gì mới phải.
🔊 Some people seem to complain about everything.Vài người có thói quen phàn nàn về mọi việc.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR).